lose slots

AMBIL SEKARANG

Chia động từ Anh - Chia động từ Tiếng Anh - Chuyên mục chia động từ của bab.la

Chia động từ 'to lose' - Chia động từ Tiếng Anh theo các thời với bab.la.

LOSE HEART - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge với các ...

LOSE HEART - Các từ đồng nghĩa, các từ liên quan và các ví dụ | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge.

LOSE HEART | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

LOSE HEART ý nghĩa, định nghĩa, LOSE HEART là gì: 1. to stop believing that you can succeed: 2. to stop believing that you can succeed: 3. to stop…. Tìm hiểu thêm.